400 TỪ VỰNG CẦN BIẾT ĐỂ THI TOEFL (41-50)

Assess /ə’ses/ (v) quyết định hoặc ấn định số lượng của cái gì; ước định; đánh giá; định giá; ước lượng chất lượng cái gì
Asset /’æset/ (n) tài sản, (số nhiều) của cải, tài sản, vật thuộc quyền sở hữu, vật quý
Assimilate /ə’simileit/ (v) tiêu hoá, đồng hoá; (từ cổ,nghĩa cổ), so sánh với
Associate /əˈsoʊsieɪt/ (a) kết hợp, cùng cộng tác; (n) đồng minh; hội viên; (v) liên kết; liên tưởng
Astrological /¸æstrə´lɔdʒikl/ (a) (thuộc) thuật chiêm tinh
Atheist /ˈeɪθiɪst/ (n) người theo thuyết vô thần; người vô thần
Augment /’ɔ:gmənt/ (n) (ngôn ngữ học) gia tố, yếu tố thêm;(v)làm tăng lên; tăng lên
Authority /əˈθɔrɪti , əˈθɒrɪti/ (n) quyền lực, người có thẩm quyền, tài liệu có thể làm căn cứ đáng tin cậy
Battle /’bætl/ (n) trận đánh; bất cứ sự tranh luận hoặc tranh đấu nào; (v)chiến đấu, tranh đấu
Be inclined to /in´klaind/ có khuynh hướng